ca lâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát, quán rượu có gái hát phục vụ giải trí: Một loại hình giải trí công cộng phổ biến trong xã hội Việt Nam thời phong kiến và thời Pháp thuộc, nơi có các ca nữ (đào nương) biểu diễn hát xướng để mua vui cho khách, thường đi kèm với việc ăn uống.
- Nghề hoặc hoạt động liên quan đến loại hình giải trí này: Chỉ chung môi trường hoặc sinh hoạt ở những nơi như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong tục cũ, các quan lại, thương gia giàu có thường lui tới các ca lâu để thưởng thức âm nhạc.
- Trong tiểu thuyết "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố, có nhắc đến cảnh sinh hoạt ở ca lâu như một phần của xã hội đương thời.
- "Ca lâu" là một hình thức giải trí đặc trưng của đô thị Việt Nam vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "ca lâu" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, văn hóa cổ. Nó đã được thay thế bằng các khái niệm hiện đại hơn.
- Khi nghiên cứu về văn hóa giải trí Hà Nội xưa, không thể không nhắc tới các ca lâu.
- Mang sắc thái lịch sử, văn hóa: Từ này gợi lên một không gian, một giai đoạn lịch sử với những tập tục xã hội đặc thù.
Biến thể và từ gần giống
- Ả đào / Ca nương / Đào nương (danh từ): Chỉ người con gái hát chuyên nghiệp trong các ca lâu hoặc trong hát cửa đình, hát ca trù.
- Cô đầu (danh từ, cũ): Một tên gọi khác cho các ca nữ trong ca lâu, phổ biến ở miền Bắc.
- Nhà hát (danh từ): Khái niệm hiện đại, rộng hơn, chỉ nơi biểu diễn nghệ thuật sân khấu nói chung, không mang đặc trưng "gái hát phục vụ" như ca lâu.
- Quán bar / Vũ trường (danh từ): Các hình thức giải trí đương đại, có thể có điểm tương đồng về chức năng giải trí nhưng khác biệt về văn hóa và hình thức biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
- Lầu xanh (danh từ, cũ): Thường dùng với nghĩa tương đương, chỉ nơi có gái làng chơi, gắn với mua vui và mại dâm. (Lưu ý: "Lầu xanh" thường mang sắc thái nặng hơn về mại dâm so với "ca lâu" vốn nhấn mạnh yếu tố ca hát).
- Nhà chứa (danh từ, cũ): Từ chỉ nơi hành nghề mại dâm, khác biệt rõ ràng với ca lâu vốn thiên về nghệ thuật biểu diễn, dù ranh giới đôi khi không rõ ràng.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
- Vào ca lâu ra tống tù: Một thành ngữ cũ phê phán lối sống sa đọa, ăn chơi (vào nơi giải trí như ca lâu) dẫn đến kết cục xấu (ra nhà tù).
- Lối sống phóng túng ấy, vào ca lâu ra tống tù là điều dễ hiểu.